Chia sẻ các câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản thông dụng, giúp các bạn học nhanh chóng và hiệu quả hơn. Đồng thời đây cũng là cách học từ vựng thần tốc.

Ngày nay, việc học tiếng Anh giao tiếp hàng ngày rất quan trọng. Từ trẻ nhỏ đến người lớn đều phải học tiếng Anh cơ bản để nâng cao khả năng của mình và giao tiếp thật trôi chảy. Việc học từ vựng là điều khủng khiếp đối với nhiều người. Tuy nhiên nếu học trong văn cảnh cụ thể, bạn không những nhớ được từ vựng đó về ý nghĩa mà còn biết vận dụng trong câu một cách dễ dàng. Chính vì thế hôm nay Apax sẽ chia sẻ đến các bạn các câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản để bạn có thể giao tiếp, áp dụng vào thực tế hiệu quả, đồng thời giúp bạn có vốn từ vựng phong phú hơn.

Các câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản hàng ngày

Các câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản thông dụng hàng ngày

1. About when? – Vào khoảng thời gian nào?
2. Absolutely! – Chắc chắn rồi!
3. Add fuel to the fire. – Thêm dầu vào lửa.
4. After you. – Bạn trước đi.
5. Almost! – Gần xong rồi.
6. Always the same. – Trước sau như một.
7. Ask for it! – Tự mình làm tự mình chịu đi!
8. Be good ! – Ngoan nhá! (dùng khi nói với trẻ con)
9. Beggars can’t be choosers! – Ăn mày còn đòi xôi gấc.
10. Bored to death! – Chán chết!
11. Bottom up! – 100% nào! (Khi…đối ẩm)
12. Boys will be boys! – Nó chỉ là trẻ con thôi mà!
13. Come here. – Đến đây.
14. Come over. – Ghé chơi.
15. Congratulations! – Chúc mừng!
16. Definitely! – Quá đúng!
17. Do as I say. – Làm theo lời tôi.
18. Don’t go yet. – Đừng vội đi.
19. Don’t peep! – Đừng nhìn lén!
20. Don’t mention it! = You’re welcome = That’s all right! – Không có gì/Không có chi.
21. What’s up? – Có chuyện gì vậy?
22. How’s it going? – Dạo này ra sao rồi?
23. What have you been doing? – Dạo này đang làm gì?
24. Nothing much. – Không có gì mới cả.
25. What’s on your mind? – Bạn đang lo lắng gì vậy?
26. I was just thinking. – Tôi chỉ nghĩ linh tinh thôi.
27. I was just daydreaming. – Tôi chỉ đãng trí đôi chút thôi.
28. It’s none of your business. – Không phải là chuyện của bạn.
29. Is that so? – Vậy hả?
30. How come? – Làm thế nào vậy?
31. Absolutely! – Chắc chắn rồi!
32. Definitely! – Quá đúng!
33. Of course! – Dĩ nhiên!
34. You better believe it! – Chắc chắn mà.
35. I guess so. – Tôi đoán vậy.
36. There’s no way to know. – Làm sao mà biết được.
37. I can’t say for sure. – Tôi không thể nói chắc.
38. This is too good to be true! – Chuyện này khó tin quá!
39. No way! (Stop joking!) – Thôi đi (đừng đùa nữa).
40. I got it. – Tôi hiểu rồi.

Các câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản hàng ngày

Sau khi học 40 câu tiếng Anh giao tiếp cơ bản hàng ngày thì bạn hãy áp dụng sử dụng vào thực tế để có thể nhớ lâu hơn nhé! Tiếp theo bạn hãy học tiếp 40 câu tiếng Anh giao tiếp với mức độ khó hơn một chút để học từ vựng cũng như cấu trúc các câu.

41. Enjoy your meal! – Ăn ngon miệng nhá!
42. Explain to me why. – Hãy giải thích cho tôi tại sao.
43. Get your head out of your ass! – Đừng có giả vờ khờ khạo!
44. Give me a certain time! – Cho mình thêm thời gian
45. Go away! – Cút đi/ biến đi
46. Go for it! – Cứ liều thử đi/ thử coi
47. Good job!= well done – Làm tốt lắm
48. Got a minute? – Có rảnh không?
49. Have I got your word on that? – Tôi có nên tin vào lời hứa của anh không?
50. Hell with haggling! – Thôi kệ nó!
51. Hit it off. – Tâm đầu ý hợp.
52. Hit or miss. – Được chăng hay chớ.
53. How come? – Làm thế nào vậy?
54. How cute! – Dễ thương, ngộ quá!
55. How’s it going? – Dạo này ra sao rồi?
56. I can’t say for sure. – Tôi không thể nói chắc.
57. I did it! (I made it!) – Tôi thành công rồi!
58. I got it. – Tôi hiểu rồi.
59. I guess so. – Tôi đoán vậy.
60. I know I can count on you. – Tôi biết mình có thể trông cậy vào bạn mà.
61. I was just daydreaming. – Tôi chỉ đãng trí đôi chút thôi.
62. I was just thinking. – Tôi chỉ nghĩ linh tinh thôi.
63. I won’t take but a minute. – Sẽ không mất nhiều thời gian đâu.
64. I’m in a hurry. – Tôi đang bận
65. In the nick of time. – Thật là đúng lúc.
66. Is that so? – Vậy hả?
67. It serves you right! – Đáng đời mày!
68. It’s none of your business. – Không phải là chuyện của bạn.
69. It’s a kind of once-in-life! – Cơ hội ngàn năm có một
70. Just for fun! – Cho vui thôi
71. Just kidding. – Chỉ đùa thôi
72. Let me see. – Để tôi xem đã / Để tôi suy nghĩ đã
73. Love me love my dog. – Yêu em yêu cả đường đi, ghét em ghét cả tông ty họ hàng
74. Love me love my dog. – Yêu em yêu cả đường đi, ghét em ghét cả tông ty họ hàng
75. Make some noise! – Sôi nổi lên nào!
76. Mark my words! – Nhớ lời tao đó!
77. Mark my words! – Nhớ lời tao đó!
78. Me? Not likely! – Tôi hả? Không đời nào!
79. No litter. – Cấm vứt rác.
80. No way! (Stop joking!) – Thôi đi (đừng đùa nữa).

Các câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản hàng ngày

Khi đã tạo cho mình thói quen học hành thì mọi thứ không còn quá khó khăn với chúng ta nữa. Chúng ta học lốt 40 câu cuối cùng trong chuỗi 120 câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản hàng ngày này nhé!

81. No, not a bit. – Không chẳng có gì
82. None of your business! – Không phải việc của bạn.
83. None your business. – Không phải việc của bạn.
84. Nothing much. – Không có gì mới cả.
85. Nothing particular! – Không có gì đặc biệt cả
86. Of course! – Dĩ nhiên!
87. Out of sight, out of mind! – Xa mặt cách lòng
88. Please go first. After you. – Xin nhường đi trước. Tôi xin đi sau.
89. Poor you/me/him/her…! – tội nghiệp bạn / tôi / hắn / cô ấy quá
90. Rain cats and dogs. – Mưa tầm tã
91. Right on! (Great!) – Quá đúng!
92. Say cheese! – Cười lên nào ! (Khi chụp hình)
93. Scratch one’s head: Nghĩ muốn nát óc
94. Seen Melissa? – Có thấy Melissa không?
95. So we’ve met again, eh? – Thế là ta lại gặp nhau phải không?
96. Sorry for bothering! – Xin lỗi vì đã làm phiền
97. Speak up! – Hãy nói lớn lên.
98. Take it or leave it! – Chịu thì lấy, không chịu thì thôi!
99. Thanks for letting me go first. – Cám ơn đã nhường đường.
100. That’s a lie! – Xạo quá!
101. The God knows! – Chúa mới biết được
102. The more, the merrier! – Càng đông càng vui
103. The same as usual! – Giống như mọi khi
104. There’s no way to know. – Làm sao mà biết được.
105. This is the limit! – Đủ rồi đó!
106. This is too good to be true! – Chuyện này khó tin quá!
107. To eat well and can dress beautifully. – Ăn trắng mặc trơn
108. Try your best! – Cố gắng lên
109. What a jerk! – Thật là đáng ghét.
110. What a relief! – Đỡ quá!
111. What a relief. – Thật là nhẹ nhõm.
112. What have you been doing? – Dạo này đang làm gì?
113. What the hell are you doing? – Anh đang làm cái quái gì thế kia?
114. What the hell is going on? – Chuyện quái quỷ gì đang diễn ra vậy?
115. What’s on your mind? – Bạn đang lo lắng gì vậy?
116. What’s up? – Có chuyện gì vậy?
117. Women love through ears, while men love through eyes! – Con gái yêu bằng tai, con trai yêu bằng mắt.
118. You better believe it! – Chắc chắn mà.
119. You’re a life saver. – Bạn đúng là cứu tinh.
120. You‘ll have to step on it. – Bạn phải đi ngay.

Các câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản hàng ngày

Chỉ cần bạn sở hữu 120 câu tiếng Anh giao tiếp cơ bản hàng ngày này, thì chúng tôi tin chắc rằng các bạn có thể nói tiếng Anh một cách trôi chảy và lưu loát khi giao tiếp thông dụng. Ngoài ra, khi bạn nhớ và áp dụng được 120 câu tiếng Anh giao tiếp cơ bản này các bạn đã có vốn từ vựng kha khá, và cũng hiểu được một số cấu trúc câu đơn giản. Vì vậy bạn sẽ giao tiếp được tốt hơn rất nhiều. Với 120 câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng hàng ngày, chắc chắn tiếng Anh của bạn sẽ tiến bộ một cách nhanh chóng.

Có thể bạn quan tâm: trung tâm Anh ngữ tại Bắc Ninh, trung tâm Anh ngữ tại Phú Thọ, trung tâm Anh ngữ tại Thái Bình.

Bài viết liên quan